028 3979 8335

NHÂN VĂN PHÁP ĐÌNH: SỐ CUỐI

LƯỢNG HÌNH VÀ CÁI KẾT CÓ HẬU

Trong quá trình xét xử, việc lượng hình của Tòa án không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn thể hiện sự nhân văn của pháp luật, tạo cơ hội cho những người lầm lỗi được sửa sai và tái hòa nhập cộng đồng. Một bản án công bằng, dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, không chỉ đảm bảo công lý mà còn mang lại cái kết có hậu – nơi pháp đình trở thành bước ngoặt mới trong cuộc đời của các bị cáo.

Vụ án Buôn lậu 113kg vàng xuyên biên giới”, với tổng trị giá hơn 252 tỷ đồng là một minh chứng rõ nét cho tinh thần này. Hội đồng xét xử đã phân hóa rõ vai trò của từng bị cáo, áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc đối với người chủ mưu, đồng thời thể hiện chính sách khoan hồng đối với những người có nhân thân tốt, thành khẩn khai báo và ăn năn hối cải.

Trong đó, nội dung bào chữa của Luật sư thuộc Văn phòng Luật sư Chợ Lớn đã góp phần quan trọng giúp bị cáo N.C.Kh – Chủ cửa hàng vàng A.K được Hội đồng xét xử xem xét giảm nhẹ mức hình phạt, so với mức mà Viện kiểm sát đề nghị, thể hiện rõ tính nhân đạo và khách quan trong hoạt động xét xử.

pháp đình
Ảnh minh họa

1. Tuyên án

Sau hai ngày xét xử công khai (ngày 18, 19/9/2025), Hội đồng xét xử đã tuyên án với mức án, cụ thể như sau:

– Bị cáo N.M.Tr – người cầm đầu đường dây buôn lậu 77kg vàng tại tỉnh Long An (cũ): 13 năm tù;

– Bị cáo N.H.S – người cầm đầu đường dây buôn lậu 36kg vàng tại tỉnh An Giang: 12 năm tù;

– Các bị cáo còn lại (bao gồm những người vận chuyển, tiêu thụ và giúp sức) tuyên phạt từ 01 năm đến 09 năm tù. Trong đó, bị cáo N.C.Kh (Chủ cửa hàng vàng A.K) – nhận mức án 06 năm tù, là mức án thấp nhất trong nhóm các chủ cửa hàng kinh doanh vàng có liên quan.

Khi lượng hình, HĐXX đã xem xét toàn diện nhân thân, vai trò và mức độ tham gia phạm tội cũng như các tình tiết giảm nhẹ của bị cáo N.C.Kh. Theo quy định tại khoản 4 Điều 188 BLHS, tội Buôn lậu có khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù.

Như vậy, theo quy định tại khoản 4 Điều 188 BLHS thì mức thấp nhất của khung hình phạt là 12 năm tù. Tuy nhiên, HĐXX chỉ tuyên phạt bị cáo Kh mức án 06 năm tù. Thời gian 06 năm tù, mặc dù không phải là ngắn, nhưng đã là mức hình phạt được giảm đáng kể so với mức tối thiểu 12 năm của khung hình phạt nêu trên.

Điều này cho thấy, HĐXX không chỉ áp dụng các tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 51 BLHS, mà còn vận dụng linh hoạt Điều 54 BLHS. Cụ thể, từ việc Luật sư bào chữa cho bị cáo Kh phân tích một cách toàn diện, sâu sắc và đề nghị áp dụng các tình tiết một cách triệt để cho bị cáo Kh, Luật sư còn đề nghị HĐXX áp dụng khoản 2  Điều 54 BLHS đối với bị cáo. Đề nghị này của Luật sư đã được HĐXX chấp nhận. Như vậy bị cáo Kh không chỉ được tuột xuống khung liền kề (khoản 3 Điều 188 BLHS – từ 07 đến 15 năm). Với mức hình phạt 06 năm, bị cáo đã được áp dụng mức hình phạt theo quy định tại khoản 2 Điều 188 BLHS – từ 03 đến 07 năm.

Đối chiếu với thực tế xét xử, việc áp dụng pháp luật đối với bị cáo Kh như nói ở trên, mặc dù không phải là ngoại lệ, nhưng cũng thuộc trường hợp hiếm. Kết quả này, không chỉ nhận được sự đồng tình, tán thưởng của bị cáo, thân nhân bị cáo, mà còn của hầu hết những người tham gia phiên tòa, của các Luật sư và Viện kiểm sát.

Về trách nhiệm dân sự, HĐXX buộc các bị cáo phải nộp lại số vàng đã buôn lậu và được cấn trừ vào số vàng đã bị thu giữ.

2. Lời nói sau cùng

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ nhằm xác định hành vi phạm tội, vai trò, vị trí, tính chất, mức độ, hậu quả, nhân thân của từng bị cáo. Trên cơ sở đó, áp dụng pháp luật sẽ được thể hiện rõ nét qua phần xét hỏi. Nội dung của phần xét hỏi có ý nghĩa quan trọng đối với việc lượng hình. Bên cạnh đó, theo quy định của BLTTHS, trước khi HĐXX vào nghị án, các bị cáo đều được quyền trình bày lời nói sau cùng” . Có thể nói, nội dung lời nói sau cùng của từng bị cáo cũng sẽ góp phần giúp HĐXX có cái nhìn chính xác hơn, toàn diện hơn về bản chất con người của mỗi bị cáo. Qua lời nói sau cùng, HĐXX còn có thể đánh giá thêm được thái độ có hay không có, cũng như mức độ của việc thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải. Trong lời nói sau cùng, bị cáo Kh đã nghẹn lời:

“Bị cáo thực sự ăn năn, hối hận sâu sắc về hành vi sai trái của mình. Bị cáo nhận thức rõ những hậu quả nghiêm trọng mà hành động của mình đã gây ra và xin cam kết với lòng rằng sẽ không bao giờ tái phạm. Bị cáo xin hứa sẽ sống có trách nhiệm hơn, tiếp tục con đường làm từ thiện đã theo đuổi nhiều năm qua, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, giúp đỡ những người khó khăn để phần nào chuộc lại lỗi lầm. Bị cáo mong HĐXX xem xét, giảm nhẹ hình phạt để bị cáo có cơ hội sớm trở về với gia đình, tiếp tục làm việc thiện và trở thành một công dân có ích”.

Khi bị cáo Kh vừa dứt lời, cả khán phòng đã lặng đi. Có thể nói, mỗi lời nói, mỗi nội dung mà bị cáo Kh trình bày, người nghe đều cảm nhận được, đó không chỉ là lời nói sáo rỗng hay những nội dung mà bị cáo đã được học thuộc lòng, mà chính là nỗi lòng của bị cáo, là sự chuyển hóa sâu sắc về nhận thức, là ý chí mãnh liệt được làm lại cuộc đời bằng sự lương thiện và cống hiến.

Vụ án khép lại với bản án nghiêm khắc nhưng thấm đẫm tính nhân văn – một lần nữa khẳng định chủ trương xử lý nghiêm minh kết hợp giáo dục, cải tạo cũng như nguyên tắc phân hóa sâu sắc đối với từng bị cáo trong một vụ án đồng phạm của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành.

3. Ý nghĩa của vụ án

Vụ án Buôn lậu 113kg vàng xuyên biên giới là một trong những vụ án điển hình trong công tác phòng, chống tội phạm kinh tế, thể hiện rõ sự nghiêm khắc nhưng vẫn nhân văn của pháp luật.

Qua vụ án này, có thể thấy tính cấp thiết của việc tăng cường kiểm soát tuyến biên giới – nơi hoạt động buôn lậu vẫn diễn biến phức tạp, cũng như tầm quan trọng của việc phân biệt rõ giữa hành vi buôn lậu qua biên giới và hành vi tiêu thụ vàng nhập lậu trong nước, trong thực tiễn xét xử. Phiên tòa không chỉ là nơi xét xử hành vi phạm tội, mà còn là bài học sinh động về nguyên tắc tranh tụng và bảo đảm quyền bào chữa. Thông qua hoạt động tranh tụng của các luật sư, sự thật được làm sáng tỏ, quyền và lợi ích hợp pháp của các bị cáo được bảo vệ, góp phần giúp phán quyết của Tòa án phản ánh đúng tinh thần – Thượng tôn pháp luật.

Vụ án không chỉ là dấu mốc trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm kinh tế, mà còn là minh chứng cho sự tiến bộ của nền tư pháp Việt Nam – nơi công lý được thực thi không chỉ bằng lý lẽ, mà còn bằng lòng nhân đạo. Đây cũng chính làcái kết có hậumà pháp đình hướng tới – sự trừng trị để răn đe, nhưng đồng thời là sự cảm hóa và phục thiện.

Chuỗi chuyên đề Nhân văn pháp đình khép lại với những góc nhìn sâu sắc về vụ án Buôn lậu 113kg vàng xuyên biên giới”, mang đến bức tranh toàn diện về sự thật, công lý và những bài học nhân văn. Chúng tôi trân trọng mọi ý kiến đóng góp và mời Quý bạn đọc tiếp tục chia sẻ suy nghĩ trong phần bình luận. Mọi phản hồi sẽ được tổng hợp, phản hồi một cách khách quan, chính xác và tuân thủ quy định pháp luật.

Ngày đăng: 12/11/2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *